on target

/ˈtɑɚgət/
preposition phrase
  1. Chính xác, hoặc dự đoán chính xác.
    Accurate, or accurately predicted.
    The second quartile's figures were right on target.
    Số liệu của phần tư thứ hai đã đúng mục tiêu.
  2. Với độ chính xác.
    With accuracy.
    Both shots landed on target.
    Cả hai cú sút đều trúng đích.
  3. (thể thao, cú sút) Hướng tới khung thành.
    (sports, of a shot) Towards the goal.
🎬 Nghe “on target” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish